Tiếng Việt
Nói lầm tiếng Anh là gì?
nói lầm tiếng Anh là misspeak /mɪsˈspik/. nói sai hoặc nói không chính xác, thường do nhầm lẫn hoặc vô ý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
misspeak
Ví dụ câu với nói lầm / misspeak
- 1
Anh ấy đã nói lầm tên của cô ấy trong cuộc họp.
He misspoke her name during the meeting.
- 2
Bạn cần cẩn thận để không nói lầm khi trả lời phỏng vấn.
You need to be careful not to misspeak during the interview.
Ghi chú dùng từ nói lầm
Nói lầm là hành động phát ngôn sai hoặc không chính xác, thường do nhầm lẫn hoặc vô ý. Các từ liên quan gồm 'misstatement' (lời nói sai), 'fumble' (lỡ lời), 'miscommunication' (hiểu lầm).
Video minh hoạ nói lầm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nói lầm
Câu hỏi thường gặp về "nói lầm"
Nói lầm tiếng Anh là gì?
Nói lầm tiếng Anh là "misspeak" (động từ), nghĩa là: nói sai hoặc nói không chính xác, thường do nhầm lẫn hoặc vô ý.
"misspeak" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"misspeak" nghĩa tiếng Việt là "nói lầm". Nói lầm là hành động phát ngôn sai hoặc không chính xác, thường do nhầm lẫn hoặc vô ý.
Phát âm "misspeak" như thế nào?
"misspeak" có phiên âm IPA /mɪsˈspik/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "misspeak"?
He misspoke her name during the meeting. — Anh ấy đã nói lầm tên của cô ấy trong cuộc họp.