Tiếng Việt
Nói loanh quanh để lảng tránh tiếng Anh là gì?
nói loanh quanh để lảng tránh tiếng Anh là prevaricate /prəˈvɛrəkeɪt/. nói vòng vo để tránh trả lời thẳng hoặc tránh trách nhiệm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
prevaricate
Ví dụ câu với nói loanh quanh để lảng tránh / prevaricate
- 1
Anh ấy thường nói loanh quanh để tránh trả lời câu hỏi quan trọng.
He tends to prevaricate when asked about his plans.
- 2
Cô ấy đã cố gắng nói loanh quanh để không phải thừa nhận lỗi của mình.
She prevaricated to avoid admitting her mistake.
Ghi chú dùng từ nói loanh quanh để lảng tránh
Prevaricate là hành động nói vòng vo hoặc tránh trả lời rõ ràng. Các từ liên quan gồm 'equivocate' (nói lập lờ), 'evade' (trốn tránh), và 'dodge' (né tránh), đều mang ý tránh né hoặc không trả lời thẳng.
Video minh hoạ nói loanh quanh để lảng tránh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nói loanh quanh để lảng tránh
Câu hỏi thường gặp về "nói loanh quanh để lảng tránh"
Nói loanh quanh để lảng tránh tiếng Anh là gì?
Nói loanh quanh để lảng tránh tiếng Anh là "prevaricate" (động từ), nghĩa là: nói vòng vo để tránh trả lời thẳng hoặc tránh trách nhiệm.
"prevaricate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"prevaricate" nghĩa tiếng Việt là "nói loanh quanh để lảng tránh". Prevaricate là hành động nói vòng vo hoặc tránh trả lời rõ ràng.
Phát âm "prevaricate" như thế nào?
"prevaricate" có phiên âm IPA /prəˈvɛrəkeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "prevaricate"?
He tends to prevaricate when asked about his plans. — Anh ấy thường nói loanh quanh để tránh trả lời câu hỏi quan trọng.