The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nội luật hóa tiếng Anh là gì?

nội luật hóa tiếng Anh là Codification of laws /kəʊdɪfɪˈkeɪʃən əv lɔːz/. Quá trình hệ thống hóa và ghi chép các luật lệ thành một bộ luật chính thức.

Hình minh hoạ "nội luật hóa" tiếng Anh là "Codification of laws"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Codification of laws

Danh từ
/kəʊdɪfɪˈkeɪʃən əv lɔːz/

Ví dụ câu với nội luật hóa / Codification of laws

  1. 1

    The codification of laws helps to clarify legal procedures.

    Việc nội luật hóa các luật lệ giúp làm rõ các thủ tục pháp lý.

  2. 2

    Many countries have undergone codification of laws to unify their legal systems.

    Nhiều quốc gia đã tiến hành nội luật hóa các luật để thống nhất hệ thống pháp luật của họ.

Ghi chú dùng từ nội luật hóa

Nội luật hóa là quá trình biên soạn và hệ thống hóa các luật lệ thành một bộ luật chính thức. Các thuật ngữ liên quan: legislation (pháp luật), legal system (hệ thống pháp luật), regulation (quy định).

Video minh hoạ nội luật hóa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nội luật hóa

Câu hỏi thường gặp về "nội luật hóa"

Nội luật hóa tiếng Anh là gì?

Nội luật hóa tiếng Anh là "Codification of laws" (danh từ), nghĩa là: Quá trình hệ thống hóa và ghi chép các luật lệ thành một bộ luật chính thức.

"Codification of laws" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Codification of laws" nghĩa tiếng Việt là "nội luật hóa". Nội luật hóa là quá trình biên soạn và hệ thống hóa các luật lệ thành một bộ luật chính thức.

Phát âm "Codification of laws" như thế nào?

"Codification of laws" có phiên âm IPA /kəʊdɪfɪˈkeɪʃən əv lɔːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Codification of laws"?

Việc nội luật hóa các luật lệ giúp làm rõ các thủ tục pháp lý. — The codification of laws helps to clarify legal procedures.