The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ở rể tiếng Anh là gì?

ở rể tiếng Anh là Live with in-laws /lɪv wɪð ˈɪn lɔːz/. Sống cùng gia đình vợ/chồng, thường là cha mẹ hoặc người thân của vợ/chồng, sau khi kết hôn.

Hình minh hoạ "ở rể" tiếng Anh là "Live with in-laws"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Live with in-laws

Động từ
/lɪv wɪð ˈɪn lɔːz/

Ví dụ câu với ở rể / Live with in-laws

  1. 1

    Anh ấy sống với gia đình vợ để tiện chăm sóc cha mẹ hai bên.

    He lives with his in-laws to take care of both families.

  2. 2

    Sau khi cưới, cô ấy quyết định sống cùng ở rể để tiết kiệm chi phí.

    After getting married, she decided to live with her in-laws to save money.

Ghi chú dùng từ ở rể

Thể hiện việc sống chung với gia đình của vợ hoặc chồng. Các từ liên quan: 'living arrangement' (sự sắp xếp nơi ở), 'extended family' (gia đình mở rộng), 'cohabitation' (sống chung).

Video minh hoạ ở rể

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ở rể

Câu hỏi thường gặp về "ở rể"

Ở rể tiếng Anh là gì?

Ở rể tiếng Anh là "Live with in-laws" (động từ), nghĩa là: Sống cùng gia đình vợ/chồng, thường là cha mẹ hoặc người thân của vợ/chồng, sau khi kết hôn.

"Live with in-laws" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Live with in-laws" nghĩa tiếng Việt là "ở rể". Thể hiện việc sống chung với gia đình của vợ hoặc chồng.

Phát âm "Live with in-laws" như thế nào?

"Live with in-laws" có phiên âm IPA /lɪv wɪð ˈɪn lɔːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Live with in-laws"?

He lives with his in-laws to take care of both families. — Anh ấy sống với gia đình vợ để tiện chăm sóc cha mẹ hai bên.