Tiếng Việt
Nói lửng tiếng Anh là gì?
nói lửng tiếng Anh là speak vaguely /spik ˈveɪɡli/. nói mơ hồ, không rõ ràng, không đi vào chi tiết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
speak vaguely
Ví dụ câu với nói lửng / speak vaguely
- 1
Anh ấy thường nói lửng về kế hoạch của mình để giữ bí mật.
He often speaks vaguely about his plans to keep them secret.
- 2
Cô ấy nói lửng về lý do rời đi, khiến mọi người tò mò.
She spoke vaguely about her reason for leaving, which made everyone curious.
Ghi chú dùng từ nói lửng
Nói lửng là hành động diễn đạt không rõ ràng, mơ hồ. Các từ liên quan: 'vague' (mơ hồ), 'unclear' (không rõ ràng), 'ambiguous' (mơ hồ, nhập nhằng).
Video minh hoạ nói lửng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nói lửng
Câu hỏi thường gặp về "nói lửng"
Nói lửng tiếng Anh là gì?
Nói lửng tiếng Anh là "speak vaguely" (động từ), nghĩa là: nói mơ hồ, không rõ ràng, không đi vào chi tiết.
"speak vaguely" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"speak vaguely" nghĩa tiếng Việt là "nói lửng". Nói lửng là hành động diễn đạt không rõ ràng, mơ hồ.
Phát âm "speak vaguely" như thế nào?
"speak vaguely" có phiên âm IPA /spik ˈveɪɡli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "speak vaguely"?
He often speaks vaguely about his plans to keep them secret. — Anh ấy thường nói lửng về kế hoạch của mình để giữ bí mật.