Tiếng Việt
Nói lưỡng tiếng Anh là gì?
nói lưỡng tiếng Anh là equivocate /ɪˈkwɪvəˌkeɪt/. nói mập mờ, không rõ ràng để tránh trả lời thẳng thắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
equivocate
Ví dụ câu với nói lưỡng / equivocate
- 1
Anh ấy thường xuyên nói lưỡng để tránh trả lời câu hỏi trực tiếp.
He often equivicates to avoid giving a direct answer.
- 2
Cô ấy dùng cách nói lưỡng để không phải thừa nhận sự thật.
She uses equivocation to avoid admitting the truth.
Ghi chú dùng từ nói lưỡng
Nói lưỡng là hành động không rõ ràng, mập mờ trong lời nói để tránh trách nhiệm hoặc câu trả lời rõ ràng. Các từ liên quan: ambiguous (mơ hồ), evasive (trốn tránh), vague (lơ mơ).
Video minh hoạ nói lưỡng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nói lưỡng
Câu hỏi thường gặp về "nói lưỡng"
Nói lưỡng tiếng Anh là gì?
Nói lưỡng tiếng Anh là "equivocate" (động từ), nghĩa là: nói mập mờ, không rõ ràng để tránh trả lời thẳng thắn.
"equivocate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"equivocate" nghĩa tiếng Việt là "nói lưỡng". Nói lưỡng là hành động không rõ ràng, mập mờ trong lời nói để tránh trách nhiệm hoặc câu trả lời rõ ràng.
Phát âm "equivocate" như thế nào?
"equivocate" có phiên âm IPA /ɪˈkwɪvəˌkeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "equivocate"?
He often equivicates to avoid giving a direct answer. — Anh ấy thường xuyên nói lưỡng để tránh trả lời câu hỏi trực tiếp.