The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nói mát tiếng Anh là gì?

nói mát tiếng Anh là backhanded compliment /ˌbæk.hæn.dɪd ˈkɑːm.plə.mənt/. Lời khen ngầm, mang ý châm biếm hoặc mỉa mai.

Hình minh hoạ "nói mát" tiếng Anh là "backhanded compliment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

backhanded compliment

Danh từ
/ˌbæk.hæn.dɪd ˈkɑːm.plə.mənt/

Ví dụ câu với nói mát / backhanded compliment

  1. 1

    Anh ấy đã nhận được một lời khen mát từ đồng nghiệp về ngoại hình của mình.

    He received a backhanded compliment from his colleague about his appearance.

  2. 2

    Lời khen mát đó khiến cô cảm thấy không thoải mái.

    That backhanded compliment made her feel uncomfortable.

Ghi chú dùng từ nói mát

Nói mát là lời khen mang ý châm biếm hoặc mỉa mai. Các từ liên quan gồm có 'sarcastic' (mỉa mai), 'insincere' (không chân thành), 'ironic' (mỉa mai).

Video minh hoạ nói mát

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nói mát

Câu hỏi thường gặp về "nói mát"

Nói mát tiếng Anh là gì?

Nói mát tiếng Anh là "backhanded compliment" (danh từ), nghĩa là: Lời khen ngầm, mang ý châm biếm hoặc mỉa mai.

"backhanded compliment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"backhanded compliment" nghĩa tiếng Việt là "nói mát". Nói mát là lời khen mang ý châm biếm hoặc mỉa mai.

Phát âm "backhanded compliment" như thế nào?

"backhanded compliment" có phiên âm IPA /ˌbæk.hæn.dɪd ˈkɑːm.plə.mənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "backhanded compliment"?

He received a backhanded compliment from his colleague about his appearance. — Anh ấy đã nhận được một lời khen mát từ đồng nghiệp về ngoại hình của mình.