Tiếng Việt
Nói sai tiếng Anh là gì?
nói sai tiếng Anh là Misstate /ˌmɪsˈsteɪt/. nói sai sự thật hoặc sai lệch thông tin.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Misstate
Ví dụ câu với nói sai / Misstate
- 1
Anh ấy đã nói sai về sự kiện đó trong cuộc họp.
He misstates the facts during the meeting.
- 2
Cô ấy thường nói sai về lịch trình của dự án.
She often misstates the project schedule.
Ghi chú dùng từ nói sai
Misstate có nghĩa là nói sai hoặc trình bày sai sự thật. Các từ liên quan gồm 'misrepresent' (bóp méo sự thật), 'falsify' (bác bỏ, làm giả), 'misreport' (báo cáo sai lệch).
Video minh hoạ nói sai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nói sai
Câu hỏi thường gặp về "nói sai"
Nói sai tiếng Anh là gì?
Nói sai tiếng Anh là "Misstate" (động từ), nghĩa là: nói sai sự thật hoặc sai lệch thông tin.
"Misstate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Misstate" nghĩa tiếng Việt là "nói sai". Misstate có nghĩa là nói sai hoặc trình bày sai sự thật.
Phát âm "Misstate" như thế nào?
"Misstate" có phiên âm IPA /ˌmɪsˈsteɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Misstate"?
He misstates the facts during the meeting. — Anh ấy đã nói sai về sự kiện đó trong cuộc họp.