Tiếng Việt
Nói vòng vo tiếng Anh là gì?
nói vòng vo tiếng Anh là circumlocute /ˌsɜːrkəmˈloʊkjuːt/. nói vòng vo, nói quanh co để tránh đi thẳng vào vấn đề chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
circumlocute
Ví dụ câu với nói vòng vo / circumlocute
- 1
Anh ấy thường nói vòng vo để tránh trả lời câu hỏi trực tiếp.
He often circumlocutes to avoid answering directly.
- 2
Cô ấy đã nói vòng vo về lý do tại sao cô ấy đến muộn.
She circumlocuted about why she was late.
Ghi chú dùng từ nói vòng vo
Nói vòng vo là hành động diễn đạt dài dòng, quanh co để tránh nói thẳng. Các từ liên quan: 'euphemism' (ngôn ngữ bóng gió), 'periphrasis' (diễn đạt vòng vo), 'prevaricate' (nói quanh co, tránh né sự thật).
Video minh hoạ nói vòng vo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nói vòng vo
Câu hỏi thường gặp về "nói vòng vo"
Nói vòng vo tiếng Anh là gì?
Nói vòng vo tiếng Anh là "circumlocute" (động từ), nghĩa là: nói vòng vo, nói quanh co để tránh đi thẳng vào vấn đề chính.
"circumlocute" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"circumlocute" nghĩa tiếng Việt là "nói vòng vo". Nói vòng vo là hành động diễn đạt dài dòng, quanh co để tránh nói thẳng.
Phát âm "circumlocute" như thế nào?
"circumlocute" có phiên âm IPA /ˌsɜːrkəmˈloʊkjuːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "circumlocute"?
He often circumlocutes to avoid answering directly. — Anh ấy thường nói vòng vo để tránh trả lời câu hỏi trực tiếp.