Tiếng Việt
Nón quai thao tiếng Anh là gì?
nón quai thao tiếng Anh là flat palm hat with fringes /flæt pɑm hæt wɪð ˈfrɪnʤɪz/. Chiếc nón phẳng có tua rua, thường dùng để che nắng hoặc trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
flat palm hat with fringes
Ví dụ câu với nón quai thao / flat palm hat with fringes
- 1
Cô ấy đội nón quai thao để tránh nắng.
She wore a flat palm hat with fringes to avoid the sun.
- 2
Nón quai thao là biểu tượng truyền thống của Việt Nam.
The flat palm hat with fringes is a traditional symbol of Vietnam.
Ghi chú dùng từ nón quai thao
Nón quai thao là loại nón truyền thống của Việt Nam, có đặc điểm là mặt nón phẳng và có tua rua xung quanh. Các từ liên quan: 'nón lá' (conical hat), 'nón bài thơ' (poem hat), 'mũ' (hat).
Video minh hoạ nón quai thao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nón quai thao
Câu hỏi thường gặp về "nón quai thao"
Nón quai thao tiếng Anh là gì?
Nón quai thao tiếng Anh là "flat palm hat with fringes" (danh từ), nghĩa là: Chiếc nón phẳng có tua rua, thường dùng để che nắng hoặc trang trí.
"flat palm hat with fringes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"flat palm hat with fringes" nghĩa tiếng Việt là "nón quai thao". Nón quai thao là loại nón truyền thống của Việt Nam, có đặc điểm là mặt nón phẳng và có tua rua xung quanh.
Phát âm "flat palm hat with fringes" như thế nào?
"flat palm hat with fringes" có phiên âm IPA /flæt pɑm hæt wɪð ˈfrɪnʤɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "flat palm hat with fringes"?
She wore a flat palm hat with fringes to avoid the sun. — Cô ấy đội nón quai thao để tránh nắng.