The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quai tiếng Anh là gì?

quai tiếng Anh là handle /ˈhæn.dl/. Tay cầm hoặc phần dùng để cầm nắm của một vật.

Hình minh hoạ "quai" tiếng Anh là "handle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

handle

Danh từ
/ˈhæn.dl/

Ví dụ câu với quai / handle

  1. 1

    Cần phải cầm quai vali chắc chắn để không bị rơi.

    You should hold the handle of the suitcase firmly to prevent it from falling.

  2. 2

    Quai xách của túi rất tiện lợi để mang theo.

    The bag's handle is very convenient for carrying.

Ghi chú dùng từ quai

Quai thường dùng để chỉ phần cầm nắm của đồ vật như vali, túi xách. Các từ liên quan: 'grip' (bàn tay nắm chặt), 'strap' (dây đeo), 'bar' (thanh).

Video minh hoạ quai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với quai

Câu hỏi thường gặp về "quai"

Quai tiếng Anh là gì?

Quai tiếng Anh là "handle" (danh từ), nghĩa là: Tay cầm hoặc phần dùng để cầm nắm của một vật.

"handle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"handle" nghĩa tiếng Việt là "quai". Quai thường dùng để chỉ phần cầm nắm của đồ vật như vali, túi xách.

Phát âm "handle" như thế nào?

"handle" có phiên âm IPA /ˈhæn.dl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "handle"?

You should hold the handle of the suitcase firmly to prevent it from falling. — Cần phải cầm quai vali chắc chắn để không bị rơi.