The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nong tai tiếng Anh là gì?

Nong tai tiếng Anh là Earmuff /ˈɪəˌmʌf/. Mũ chụp tai giữ ấm cho tai trong thời tiết lạnh.

Hình minh hoạ "Nong tai" tiếng Anh là "Earmuff"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Earmuff

Danh từ
/ˈɪəˌmʌf/

Ví dụ câu với Nong tai / Earmuff

  1. 1

    Tôi đeo muff tai để giữ ấm khi đi dạo ngoài trời.

    I wear earmuffs to keep warm when walking outside.

  2. 2

    Mẹ tôi mua muff tai mới cho mùa đông này.

    My mother bought new earmuffs for this winter.

Ghi chú dùng từ Nong tai

Nói về phụ kiện giữ ấm tai trong mùa đông. Các từ liên quan: 'hat' (mũ), 'scarf' (khăn quàng cổ), 'gloves' (găng tay).

Video minh hoạ Nong tai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Nong tai

Câu hỏi thường gặp về "Nong tai"

Nong tai tiếng Anh là gì?

Nong tai tiếng Anh là "Earmuff" (danh từ), nghĩa là: Mũ chụp tai giữ ấm cho tai trong thời tiết lạnh.

"Earmuff" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Earmuff" nghĩa tiếng Việt là "Nong tai". Nói về phụ kiện giữ ấm tai trong mùa đông.

Phát âm "Earmuff" như thế nào?

"Earmuff" có phiên âm IPA /ˈɪəˌmʌf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Earmuff"?

I wear earmuffs to keep warm when walking outside. — Tôi đeo muff tai để giữ ấm khi đi dạo ngoài trời.