The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nong nóng tiếng Anh là gì?

nong nóng tiếng Anh là warmish /ˈwɔːm.ɪʃ/. hơi ấm, ấm áp một chút, không quá nóng hoặc lạnh.

Hình minh hoạ "nong nóng" tiếng Anh là "warmish"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

warmish

Tính từ
/ˈwɔːm.ɪʃ/

Ví dụ câu với nong nóng / warmish

  1. 1

    Thời tiết hôm nay khá ấm áp, không quá nóng cũng không quá lạnh.

    The weather today is quite warmish, not too hot or cold.

  2. 2

    Căn phòng có nhiệt độ ấm áp, tạo cảm giác dễ chịu.

    The room has a warmish temperature, making it comfortable.

Ghi chú dùng từ nong nóng

Từ 'warmish' mô tả mức độ ấm nhẹ, gần như ấm nhưng chưa đến mức nóng. Các từ liên quan: 'warm' (ấm), 'hot' (nóng), 'cool' (mát mẻ).

Video minh hoạ nong nóng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với nong nóng

Câu hỏi thường gặp về "nong nóng"

Nong nóng tiếng Anh là gì?

Nong nóng tiếng Anh là "warmish" (tính từ), nghĩa là: hơi ấm, ấm áp một chút, không quá nóng hoặc lạnh.

"warmish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"warmish" nghĩa tiếng Việt là "nong nóng". Từ 'warmish' mô tả mức độ ấm nhẹ, gần như ấm nhưng chưa đến mức nóng.

Phát âm "warmish" như thế nào?

"warmish" có phiên âm IPA /ˈwɔːm.ɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "warmish"?

The weather today is quite warmish, not too hot or cold. — Thời tiết hôm nay khá ấm áp, không quá nóng cũng không quá lạnh.