Tiếng Việt
Nữ anh hùng tiếng Anh là gì?
nữ anh hùng tiếng Anh là heroine /ˈhɛroʊən/. Phụ nữ dũng cảm, anh hùng trong các câu chuyện hoặc lịch sử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
heroine
Ví dụ câu với nữ anh hùng / heroine
- 1
Cô ấy là một nữ anh hùng trong cuộc chiến tranh.
She is a heroine in the war.
- 2
Nữ anh hùng đã cứu nhiều người khỏi nguy hiểm.
The heroine saved many people from danger.
Ghi chú dùng từ nữ anh hùng
Nữ anh hùng là người phụ nữ dũng cảm, dũng mãnh. Các từ liên quan: anh hùng (hero), chiến binh (warrior), dũng cảm (brave).
Video minh hoạ nữ anh hùng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nữ anh hùng
Câu hỏi thường gặp về "nữ anh hùng"
Nữ anh hùng tiếng Anh là gì?
Nữ anh hùng tiếng Anh là "heroine" (danh từ), nghĩa là: Phụ nữ dũng cảm, anh hùng trong các câu chuyện hoặc lịch sử.
"heroine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"heroine" nghĩa tiếng Việt là "nữ anh hùng". Nữ anh hùng là người phụ nữ dũng cảm, dũng mãnh.
Phát âm "heroine" như thế nào?
"heroine" có phiên âm IPA /ˈhɛroʊən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "heroine"?
She is a heroine in the war. — Cô ấy là một nữ anh hùng trong cuộc chiến tranh.