Tiếng Việt
Nữ hầu bàn tiếng Anh là gì?
nữ hầu bàn tiếng Anh là waitress /ˈweɪtrəs/. Phụ nữ phục vụ khách trong nhà hàng hoặc quán ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
waitress
Ví dụ câu với nữ hầu bàn / waitress
- 1
Cô ấy là một nữ hầu bàn trong nhà hàng.
She works as a waitress at the restaurant.
- 2
Nữ hầu bàn mang thức ăn đến bàn khách.
The waitress brings the food to the customers' table.
Ghi chú dùng từ nữ hầu bàn
Nữ hầu bàn là người phục vụ trong ngành dịch vụ ăn uống. Các từ liên quan: waiter (nam phục vụ), phục vụ (service), nhà hàng (restaurant).
Video minh hoạ nữ hầu bàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nữ hầu bàn
Câu hỏi thường gặp về "nữ hầu bàn"
Nữ hầu bàn tiếng Anh là gì?
Nữ hầu bàn tiếng Anh là "waitress" (danh từ), nghĩa là: Phụ nữ phục vụ khách trong nhà hàng hoặc quán ăn.
"waitress" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"waitress" nghĩa tiếng Việt là "nữ hầu bàn". Nữ hầu bàn là người phục vụ trong ngành dịch vụ ăn uống.
Phát âm "waitress" như thế nào?
"waitress" có phiên âm IPA /ˈweɪtrəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "waitress"?
She works as a waitress at the restaurant. — Cô ấy là một nữ hầu bàn trong nhà hàng.