Tiếng Việt
Nữ thi sĩ tiếng Anh là gì?
nữ thi sĩ tiếng Anh là poetess /poetess/. Nữ nhà thơ, người phụ nữ sáng tác thơ ca.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
poetess
Ví dụ câu với nữ thi sĩ / poetess
- 1
Cô ấy là một nữ thi sĩ nổi tiếng trong giới văn học.
She is a famous poetess in the literary world.
- 2
Nữ thi sĩ đã viết nhiều bài thơ về thiên nhiên.
The poetess wrote many poems about nature.
Ghi chú dùng từ nữ thi sĩ
Nữ thi sĩ là dạng nữ của 'poet', nghĩa là nhà thơ. Các từ liên quan: poet (nhà thơ), poetry (thơ ca), literary (thuộc văn học).
Video minh hoạ nữ thi sĩ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nữ thi sĩ
Câu hỏi thường gặp về "nữ thi sĩ"
Nữ thi sĩ tiếng Anh là gì?
Nữ thi sĩ tiếng Anh là "poetess" (danh từ), nghĩa là: Nữ nhà thơ, người phụ nữ sáng tác thơ ca.
"poetess" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"poetess" nghĩa tiếng Việt là "nữ thi sĩ". Nữ thi sĩ là dạng nữ của 'poet', nghĩa là nhà thơ.
Phát âm "poetess" như thế nào?
"poetess" có phiên âm IPA /poetess/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "poetess"?
She is a famous poetess in the literary world. — Cô ấy là một nữ thi sĩ nổi tiếng trong giới văn học.