Tiếng Việt
Nước ru ma ni tiếng Anh là gì?
nước ru ma ni tiếng Anh là Romania /ruˈmeɪniə/. Quốc gia nằm ở Đông Âu, nổi tiếng với các dãy núi và di sản văn hóa phong phú.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Romania
Ví dụ câu với nước ru ma ni / Romania
- 1
Romania có nhiều lâu đài cổ và cảnh quan thiên nhiên đẹp.
Romania is known for its medieval castles and scenic landscapes.
- 2
Thành phố Bucharest là thủ đô của Romania.
Bucharest is the capital city of Romania.
Ghi chú dùng từ nước ru ma ni
Nước Romania là một quốc gia ở Đông Âu, nổi bật với các dãy núi và di sản văn hóa. Các từ liên quan: 'Europe' (Châu Âu), 'Bucharest' (Thủ đô Bucharest), 'Carpathian Mountains' (Dãy núi Carpathian).
Video minh hoạ nước ru ma ni
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nước ru ma ni
Câu hỏi thường gặp về "nước ru ma ni"
Nước ru ma ni tiếng Anh là gì?
Nước ru ma ni tiếng Anh là "Romania" (danh từ), nghĩa là: Quốc gia nằm ở Đông Âu, nổi tiếng với các dãy núi và di sản văn hóa phong phú.
"Romania" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Romania" nghĩa tiếng Việt là "nước ru ma ni". Nước Romania là một quốc gia ở Đông Âu, nổi bật với các dãy núi và di sản văn hóa.
Phát âm "Romania" như thế nào?
"Romania" có phiên âm IPA /ruˈmeɪniə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Romania"?
Romania is known for its medieval castles and scenic landscapes. — Romania có nhiều lâu đài cổ và cảnh quan thiên nhiên đẹp.