Tiếng Việt
Ru tiếng Anh là gì?
ru tiếng Anh là lull /lʌl/. ru là hành động làm ai đó cảm thấy dễ chịu và buồn ngủ, thường bằng cách hát ru hoặc nói nhẹ nhàng để giúp họ ngủ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lull
Ví dụ câu với ru / lull
- 1
Mẹ hát ru cho bé ngủ mỗi đêm.
The mother would lull her baby to sleep every night.
- 2
Tiếng gió rì rào giúp tôi dễ dàng ru tôi vào giấc ngủ.
The rustling wind lulled me into a peaceful sleep.
Ghi chú dùng từ ru
Ru là hành động làm ai đó cảm thấy dễ chịu và buồn ngủ, thường dùng để giúp họ ngủ. Các từ liên quan gồm 'soothe' (xoa dịu), 'calm' (làm dịu), và 'sedate' (gây ngủ).
Video minh hoạ ru
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ru
Câu hỏi thường gặp về "ru"
Ru tiếng Anh là gì?
Ru tiếng Anh là "lull" (động từ), nghĩa là: ru là hành động làm ai đó cảm thấy dễ chịu và buồn ngủ, thường bằng cách hát ru hoặc nói nhẹ nhàng để giúp họ ngủ.
"lull" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lull" nghĩa tiếng Việt là "ru". Ru là hành động làm ai đó cảm thấy dễ chịu và buồn ngủ, thường dùng để giúp họ ngủ.
Phát âm "lull" như thế nào?
"lull" có phiên âm IPA /lʌl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lull"?
The mother would lull her baby to sleep every night. — Mẹ hát ru cho bé ngủ mỗi đêm.