The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nút tai chống ồn tiếng Anh là gì?

Nút tai chống ồn tiếng Anh là Noise-canceling earplugs /nɔɪz ˈkænsəlɪŋ ˈɪəplʌɡz/. Miếng chặn âm thanh dùng để giảm tiếng ồn khi đeo tai.

Hình minh hoạ "Nút tai chống ồn" tiếng Anh là "Noise-canceling earplugs"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Noise-canceling earplugs

Danh từ
/nɔɪz ˈkænsəlɪŋ ˈɪəplʌɡz/

Ví dụ câu với Nút tai chống ồn / Noise-canceling earplugs

  1. 1

    Tôi đeo nút tai chống ồn khi đi máy bay để giảm tiếng ồn.

    I wear noise-canceling earplugs on the plane to reduce noise.

  2. 2

    Nút tai chống ồn rất hữu ích trong phòng thu âm để kiểm soát âm thanh.

    Noise-canceling earplugs are very useful in recording studios to control sound.

Ghi chú dùng từ Nút tai chống ồn

Nút tai chống ồn giúp giảm tiếng ồn xung quanh, thường dùng trong các hoạt động cần yên tĩnh như nghe nhạc hoặc làm việc. Các thuật ngữ liên quan gồm 'earplugs' (miếng chặn tai), 'noise reduction' (giảm tiếng ồn), 'soundproof' (chống ồn).

Video minh hoạ Nút tai chống ồn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Nút tai chống ồn

Câu hỏi thường gặp về "Nút tai chống ồn"

Nút tai chống ồn tiếng Anh là gì?

Nút tai chống ồn tiếng Anh là "Noise-canceling earplugs" (danh từ), nghĩa là: Miếng chặn âm thanh dùng để giảm tiếng ồn khi đeo tai.

"Noise-canceling earplugs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Noise-canceling earplugs" nghĩa tiếng Việt là "Nút tai chống ồn". Nút tai chống ồn giúp giảm tiếng ồn xung quanh, thường dùng trong các hoạt động cần yên tĩnh như nghe nhạc hoặc làm việc.

Phát âm "Noise-canceling earplugs" như thế nào?

"Noise-canceling earplugs" có phiên âm IPA /nɔɪz ˈkænsəlɪŋ ˈɪəplʌɡz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Noise-canceling earplugs"?

I wear noise-canceling earplugs on the plane to reduce noise. — Tôi đeo nút tai chống ồn khi đi máy bay để giảm tiếng ồn.