Tiếng Việt
Nút tiếng Anh là gì?
Nút tiếng Anh là Button /ˈbʌtn/. Chìa khóa hoặc vật nhỏ dùng để nhấn hoặc kéo để điều khiển thiết bị hoặc mở, đóng một cơ cấu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Button
Ví dụ câu với Nút / Button
- 1
Nhấn nút để bật đèn.
Press the button to turn on the light.
- 2
Nút này để mở cửa.
This button is to open the door.
Ghi chú dùng từ Nút
Nút là một phần tử điều khiển trong các thiết bị điện tử hoặc cơ khí. Các từ liên quan: switch (công tắc), lever (cần gạt), keypad (bàn phím số).
Video minh hoạ Nút
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Nút
Câu hỏi thường gặp về "Nút"
Nút tiếng Anh là gì?
Nút tiếng Anh là "Button" (danh từ), nghĩa là: Chìa khóa hoặc vật nhỏ dùng để nhấn hoặc kéo để điều khiển thiết bị hoặc mở, đóng một cơ cấu.
"Button" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Button" nghĩa tiếng Việt là "Nút". Nút là một phần tử điều khiển trong các thiết bị điện tử hoặc cơ khí.
Phát âm "Button" như thế nào?
"Button" có phiên âm IPA /ˈbʌtn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Button"?
Press the button to turn on the light. — Nhấn nút để bật đèn.