Tiếng Việt
Ợ hơi tiếng Anh là gì?
ợ hơi tiếng Anh là belch /bɛlʧ/. Tiếng ợ phát ra khi khí trong dạ dày thoát ra qua miệng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
belch
Ví dụ câu với ợ hơi / belch
- 1
Sau khi ăn nhiều, anh ấy thường ợ hơi.
After eating a lot, he often belches.
- 2
Cô ấy cảm thấy thoải mái hơn sau khi ợ hơi.
She felt better after belching.
Ghi chú dùng từ ợ hơi
Ợ hơi là phản xạ tự nhiên của cơ thể để thoát khí trong dạ dày. Các từ liên quan: 'burp' (tiếng Anh), 'đánh rắm' (fart), 'khí trong dạ dày' (gas in stomach).
Video minh hoạ ợ hơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ợ hơi
Câu hỏi thường gặp về "ợ hơi"
Ợ hơi tiếng Anh là gì?
Ợ hơi tiếng Anh là "belch" (danh từ), nghĩa là: Tiếng ợ phát ra khi khí trong dạ dày thoát ra qua miệng.
"belch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"belch" nghĩa tiếng Việt là "ợ hơi". Ợ hơi là phản xạ tự nhiên của cơ thể để thoát khí trong dạ dày.
Phát âm "belch" như thế nào?
"belch" có phiên âm IPA /bɛlʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "belch"?
After eating a lot, he often belches. — Sau khi ăn nhiều, anh ấy thường ợ hơi.