Tiếng Việt
Ồ thế à tiếng Anh là gì?
ồ thế à tiếng Anh là oh really /əʊ ˈrɪəli/. Thán từ thể hiện sự ngạc nhiên hoặc không tin.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
oh really
Ví dụ câu với ồ thế à / oh really
- 1
Ồ thế à, tôi không biết chuyện đó.
Oh really, I didn't know that.
- 2
Ồ thế à, bạn đã hoàn thành bài tập rồi à?
Oh really, you've finished the homework already?
Ghi chú dùng từ ồ thế à
Thán từ thể hiện sự ngạc nhiên hoặc không tin. Các từ liên quan: 'thật sao' (really), 'thật vậy' (indeed), 'chắc chắn' (certainly).
Video minh hoạ ồ thế à
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ồ thế à
Câu hỏi thường gặp về "ồ thế à"
Ồ thế à tiếng Anh là gì?
Ồ thế à tiếng Anh là "oh really" (thán từ), nghĩa là: Thán từ thể hiện sự ngạc nhiên hoặc không tin.
"oh really" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"oh really" nghĩa tiếng Việt là "ồ thế à". Thán từ thể hiện sự ngạc nhiên hoặc không tin.
Phát âm "oh really" như thế nào?
"oh really" có phiên âm IPA /əʊ ˈrɪəli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "oh really"?
Oh really, I didn't know that. — Ồ thế à, tôi không biết chuyện đó.