Tiếng Việt
Không hẳn vậy tiếng Anh là gì?
không hẳn vậy tiếng Anh là not really /nɑt ˈrɪəli/. Không hoàn toàn đúng hoặc chính xác, thể hiện sự không đồng ý hoặc phủ nhận nhẹ nhàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
not really
Ví dụ câu với không hẳn vậy / not really
- 1
Bạn nghĩ rằng anh ấy sẽ giúp đỡ, nhưng không hẳn vậy.
You think he will help, but not really.
- 2
Cô ấy nói rằng cô ấy thích món này, nhưng không hẳn vậy.
She said she liked this dish, but not really.
Ghi chú dùng từ không hẳn vậy
Cụm từ này dùng để diễn đạt sự phủ nhận nhẹ hoặc không hoàn toàn đồng ý. Các từ liên quan: 'not at all' (hoàn toàn không), 'probably not' (có lẽ không), 'maybe not' (có thể không).
Video minh hoạ không hẳn vậy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không hẳn vậy
Câu hỏi thường gặp về "không hẳn vậy"
Không hẳn vậy tiếng Anh là gì?
Không hẳn vậy tiếng Anh là "not really" (cụm từ), nghĩa là: Không hoàn toàn đúng hoặc chính xác, thể hiện sự không đồng ý hoặc phủ nhận nhẹ nhàng.
"not really" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"not really" nghĩa tiếng Việt là "không hẳn vậy". Cụm từ này dùng để diễn đạt sự phủ nhận nhẹ hoặc không hoàn toàn đồng ý.
Phát âm "not really" như thế nào?
"not really" có phiên âm IPA /nɑt ˈrɪəli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "not really"?
You think he will help, but not really. — Bạn nghĩ rằng anh ấy sẽ giúp đỡ, nhưng không hẳn vậy.