Tiếng Việt
Ở trong nước tiếng Anh là gì?
ở trong nước tiếng Anh là domestically /dəˈmɛs.tɪ.kli/. Trong phạm vi quốc gia, không ra nước ngoài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
domestically
Ví dụ câu với ở trong nước / domestically
- 1
Chúng tôi sản xuất hàng hóa để tiêu thụ trong nước.
We produce goods for domestic consumption.
- 2
Chính sách này nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế trong nước.
This policy aims to promote economic growth domestically.
Ghi chú dùng từ ở trong nước
Từ này dùng để chỉ hoạt động hoặc sự kiện xảy ra trong phạm vi quốc gia. Các từ liên quan: 'internal' (nội bộ), 'national' (quốc gia), 'home' (nhà, trong nước).
Video minh hoạ ở trong nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ở trong nước
Câu hỏi thường gặp về "ở trong nước"
Ở trong nước tiếng Anh là gì?
Ở trong nước tiếng Anh là "domestically" (trạng từ), nghĩa là: Trong phạm vi quốc gia, không ra nước ngoài.
"domestically" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"domestically" nghĩa tiếng Việt là "ở trong nước". Từ này dùng để chỉ hoạt động hoặc sự kiện xảy ra trong phạm vi quốc gia.
Phát âm "domestically" như thế nào?
"domestically" có phiên âm IPA /dəˈmɛs.tɪ.kli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "domestically"?
We produce goods for domestic consumption. — Chúng tôi sản xuất hàng hóa để tiêu thụ trong nước.