Tiếng Việt
Ở trong tiếng Anh là gì?
ở trong tiếng Anh là inside /ˌɪnˈsaɪd/. ở bên trong hoặc trong phạm vi của một vật hoặc không gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inside
Ví dụ câu với ở trong / inside
- 1
Quần áo của tôi để trong tủ.
My clothes are inside the closet.
- 2
Chìa khóa nằm trong túi của tôi.
The key is inside my pocket.
Ghi chú dùng từ ở trong
'Inside' dùng để chỉ vị trí bên trong một vật hoặc không gian. Các từ liên quan: 'within' (bên trong, trong phạm vi), 'interior' (phần bên trong), 'internal' (thuộc về bên trong).
Video minh hoạ ở trong
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ở trong
Câu hỏi thường gặp về "ở trong"
Ở trong tiếng Anh là gì?
Ở trong tiếng Anh là "inside" (giới từ), nghĩa là: ở bên trong hoặc trong phạm vi của một vật hoặc không gian.
"inside" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inside" nghĩa tiếng Việt là "ở trong". 'Inside' dùng để chỉ vị trí bên trong một vật hoặc không gian.
Phát âm "inside" như thế nào?
"inside" có phiên âm IPA /ˌɪnˈsaɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inside"?
My clothes are inside the closet. — Quần áo của tôi để trong tủ.