Tiếng Việt
Ố vàng tiếng Anh là gì?
Ố vàng tiếng Anh là Yellowed /ˈjɛləʊd/. Có màu vàng nhạt hoặc bị vàng do tuổi tác hoặc tác động của môi trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Yellowed
Ví dụ câu với Ố vàng / Yellowed
- 1
Tấm giấy cũ đã ố vàng theo thời gian.
The old paper has yellowed over time.
- 2
Chiếc áo sơ mi cũ bị ố vàng ở cổ.
The old shirt has yellowed at the collar.
Ghi chú dùng từ Ố vàng
Từ này mô tả màu vàng nhạt hoặc bị biến đổi do thời gian. Các từ liên quan: 'discolored' (bị biến màu), 'faded' (phai màu), 'stained' (bẩn màu).
Video minh hoạ Ố vàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Ố vàng
Câu hỏi thường gặp về "Ố vàng"
Ố vàng tiếng Anh là gì?
Ố vàng tiếng Anh là "Yellowed" (tính từ), nghĩa là: Có màu vàng nhạt hoặc bị vàng do tuổi tác hoặc tác động của môi trường.
"Yellowed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Yellowed" nghĩa tiếng Việt là "Ố vàng". Từ này mô tả màu vàng nhạt hoặc bị biến đổi do thời gian.
Phát âm "Yellowed" như thế nào?
"Yellowed" có phiên âm IPA /ˈjɛləʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Yellowed"?
The old paper has yellowed over time. — Tấm giấy cũ đã ố vàng theo thời gian.