The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Oai vệ tiếng Anh là gì?

oai vệ tiếng Anh là dignified /ˈdɪɡ.nɪ.faɪd/. Trang nghiêm, có vẻ đáng kính trọng và tự nhiên.

Hình minh hoạ "oai vệ" tiếng Anh là "dignified"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

dignified

Tính từ
/ˈdɪɡ.nɪ.faɪd/

Ví dụ câu với oai vệ / dignified

  1. 1

    Anh ấy đi vào phòng với dáng vẻ oai vệ.

    He entered the room with a dignified manner.

  2. 2

    Cô ấy cư xử rất oai vệ trong buổi lễ.

    She behaved very dignified during the ceremony.

Ghi chú dùng từ oai vệ

Từ 'oai vệ' mô tả thái độ hoặc dáng vẻ trang nghiêm, thể hiện sự tự trọng và kính trọng. Các từ liên quan gồm 'respectful' (kính trọng), 'noble' (cao quý), 'regal' (hoàng gia).

Video minh hoạ oai vệ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với oai vệ

Câu hỏi thường gặp về "oai vệ"

Oai vệ tiếng Anh là gì?

Oai vệ tiếng Anh là "dignified" (tính từ), nghĩa là: Trang nghiêm, có vẻ đáng kính trọng và tự nhiên.

"dignified" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"dignified" nghĩa tiếng Việt là "oai vệ". Từ 'oai vệ' mô tả thái độ hoặc dáng vẻ trang nghiêm, thể hiện sự tự trọng và kính trọng.

Phát âm "dignified" như thế nào?

"dignified" có phiên âm IPA /ˈdɪɡ.nɪ.faɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "dignified"?

He entered the room with a dignified manner. — Anh ấy đi vào phòng với dáng vẻ oai vệ.