Tiếng Việt
Oán thù tiếng Anh là gì?
oán thù tiếng Anh là Enmity /ˈɛnmɪti/. Mối thù hằn, sự căm ghét kéo dài giữa hai bên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Enmity
Ví dụ câu với oán thù / Enmity
- 1
Họ đã sống trong oán thù suốt nhiều năm.
They have lived in enmity for many years.
- 2
Oán thù giữa hai gia đình đã gây ra nhiều xung đột.
The enmity between the two families has caused many conflicts.
Ghi chú dùng từ oán thù
Oán thù là sự thù địch kéo dài, thường liên quan đến tranh chấp hoặc xung đột lâu dài. Các từ liên quan: hostility (thù địch), rivalry (đối đầu), resentment (căm ghét).
Video minh hoạ oán thù
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với oán thù
Câu hỏi thường gặp về "oán thù"
Oán thù tiếng Anh là gì?
Oán thù tiếng Anh là "Enmity" (danh từ), nghĩa là: Mối thù hằn, sự căm ghét kéo dài giữa hai bên.
"Enmity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Enmity" nghĩa tiếng Việt là "oán thù". Oán thù là sự thù địch kéo dài, thường liên quan đến tranh chấp hoặc xung đột lâu dài.
Phát âm "Enmity" như thế nào?
"Enmity" có phiên âm IPA /ˈɛnmɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Enmity"?
They have lived in enmity for many years. — Họ đã sống trong oán thù suốt nhiều năm.