Tiếng Việt
Kết oán tiếng Anh là gì?
kết oán tiếng Anh là incur enmity /ɪnˈkɜr ˈɛnməti/. Gây thù oán hoặc làm ai đó tức giận, thù địch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
incur enmity
Ví dụ câu với kết oán / incur enmity
- 1
Anh ấy đã kết oán với nhiều người trong cộng đồng.
He has incurred enmity from many people in the community.
- 2
Việc đó có thể khiến bạn kết oán với đồng nghiệp.
That action might cause you to incur enmity with your colleagues.
Ghi chú dùng từ kết oán
Kết oán là hành động gây thù địch hoặc thù oán. Các từ liên quan: thù địch (hostile), oán giận (resentment), mâu thuẫn (conflict).
Video minh hoạ kết oán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kết oán
Câu hỏi thường gặp về "kết oán"
Kết oán tiếng Anh là gì?
Kết oán tiếng Anh là "incur enmity" (cụm từ), nghĩa là: Gây thù oán hoặc làm ai đó tức giận, thù địch.
"incur enmity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"incur enmity" nghĩa tiếng Việt là "kết oán". Kết oán là hành động gây thù địch hoặc thù oán.
Phát âm "incur enmity" như thế nào?
"incur enmity" có phiên âm IPA /ɪnˈkɜr ˈɛnməti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "incur enmity"?
He has incurred enmity from many people in the community. — Anh ấy đã kết oán với nhiều người trong cộng đồng.