Tiếng Việt
Ông bố đơn thân tiếng Anh là gì?
ông bố đơn thân tiếng Anh là single dad /ˈsɪŋɡəl dæd/. Cha đơn thân, người cha nuôi dưỡng con cái một mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
single dad
Ví dụ câu với ông bố đơn thân / single dad
- 1
Ông bố đơn thân phải làm việc chăm chỉ để lo cho con.
The single dad works hard to support his children.
- 2
Anh ấy là ông bố đơn thân sau khi vợ mất.
He is a single dad after his wife passed away.
Ghi chú dùng từ ông bố đơn thân
Ông bố đơn thân là người cha nuôi dưỡng con một mình, thường gặp trong các hoàn cảnh đặc biệt. Các từ liên quan: 'mother' (mẹ), 'parent' (cha mẹ), 'guardian' (người giám hộ).
Video minh hoạ ông bố đơn thân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ông bố đơn thân
Câu hỏi thường gặp về "ông bố đơn thân"
Ông bố đơn thân tiếng Anh là gì?
Ông bố đơn thân tiếng Anh là "single dad" (danh từ), nghĩa là: Cha đơn thân, người cha nuôi dưỡng con cái một mình.
"single dad" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"single dad" nghĩa tiếng Việt là "ông bố đơn thân". Ông bố đơn thân là người cha nuôi dưỡng con một mình, thường gặp trong các hoàn cảnh đặc biệt.
Phát âm "single dad" như thế nào?
"single dad" có phiên âm IPA /ˈsɪŋɡəl dæd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "single dad"?
The single dad works hard to support his children. — Ông bố đơn thân phải làm việc chăm chỉ để lo cho con.