Tiếng Việt
Đơn thân tiếng Anh là gì?
đơn thân tiếng Anh là single /ˈsɪŋɡəl/. Chỉ mô tả người hoặc vật không có ai khác đi cùng, độc thân hoặc đơn độc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
single
Ví dụ câu với đơn thân / single
- 1
She is currently single and focusing on her career.
Cô ấy hiện đang độc thân và tập trung vào sự nghiệp.
- 2
A single tree stood alone in the field.
Một cây đơn độc đứng một mình trên cánh đồng.
Ghi chú dùng từ đơn thân
Từ 'single' dùng để chỉ người hoặc vật không có ai đi cùng hoặc không kết hôn. Các từ liên quan gồm 'unmarried' (chưa kết hôn), 'solitary' (đơn độc), 'independent' (độc lập).
Video minh hoạ đơn thân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đơn thân
Câu hỏi thường gặp về "đơn thân"
Đơn thân tiếng Anh là gì?
Đơn thân tiếng Anh là "single" (tính từ), nghĩa là: Chỉ mô tả người hoặc vật không có ai khác đi cùng, độc thân hoặc đơn độc.
"single" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"single" nghĩa tiếng Việt là "đơn thân". Từ 'single' dùng để chỉ người hoặc vật không có ai đi cùng hoặc không kết hôn.
Phát âm "single" như thế nào?
"single" có phiên âm IPA /ˈsɪŋɡəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "single"?
Cô ấy hiện đang độc thân và tập trung vào sự nghiệp. — She is currently single and focusing on her career.