Tiếng Việt
Ống co nhiệt tiếng Anh là gì?
Ống co nhiệt tiếng Anh là Heat shrink tubing /hiːt ʃrɪŋk ˈtuːbɪŋ/. Ống co nhiệt là loại ống nhựa hoặc cao su có thể co lại khi bị nung nóng, thường dùng để cách điện hoặc bảo vệ các kết nối điện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Heat shrink tubing
Ví dụ câu với Ống co nhiệt / Heat shrink tubing
- 1
Chúng tôi sử dụng ống co nhiệt để cách điện các mối nối dây điện.
We used heat shrink tubing to insulate the electrical connections.
- 2
Ống co nhiệt giúp bảo vệ các dây dẫn khỏi môi trường ẩm ướt.
Heat shrink tubing protects wires from moisture.
Ghi chú dùng từ Ống co nhiệt
Ống co nhiệt là một loại phụ kiện điện tử giúp cách điện và bảo vệ dây dẫn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'insulation' (cách điện), 'electrical connection' (kết nối điện), và 'protective covering' (lớp phủ bảo vệ).
Video minh hoạ Ống co nhiệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ống co nhiệt
Câu hỏi thường gặp về "Ống co nhiệt"
Ống co nhiệt tiếng Anh là gì?
Ống co nhiệt tiếng Anh là "Heat shrink tubing" (danh từ), nghĩa là: Ống co nhiệt là loại ống nhựa hoặc cao su có thể co lại khi bị nung nóng, thường dùng để cách điện hoặc bảo vệ các kết nối điện.
"Heat shrink tubing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Heat shrink tubing" nghĩa tiếng Việt là "Ống co nhiệt". Ống co nhiệt là một loại phụ kiện điện tử giúp cách điện và bảo vệ dây dẫn.
Phát âm "Heat shrink tubing" như thế nào?
"Heat shrink tubing" có phiên âm IPA /hiːt ʃrɪŋk ˈtuːbɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Heat shrink tubing"?
We used heat shrink tubing to insulate the electrical connections. — Chúng tôi sử dụng ống co nhiệt để cách điện các mối nối dây điện.