Tiếng Việt
Nhiệt tiếng Anh là gì?
nhiệt tiếng Anh là heat /hiːt/. Nhiệt là năng lượng chuyển từ nơi có nhiệt độ cao sang nơi có nhiệt độ thấp, gây cảm giác nóng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
heat
Ví dụ câu với nhiệt / heat
- 1
The heat from the sun made the day very hot.
Nhiệt từ mặt trời khiến ngày trở nên rất nóng.
- 2
She couldn't bear the heat during the summer.
Cô ấy không thể chịu nổi nhiệt trong mùa hè.
Ghi chú dùng từ nhiệt
Nhiệt liên quan đến năng lượng nhiệt và cảm giác nóng. Các từ liên quan gồm có 'temperature' (nhiệt độ), 'warm' (ấm), 'hot' (nóng).
Video minh hoạ nhiệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhiệt
Câu hỏi thường gặp về "nhiệt"
Nhiệt tiếng Anh là gì?
Nhiệt tiếng Anh là "heat" (danh từ), nghĩa là: Nhiệt là năng lượng chuyển từ nơi có nhiệt độ cao sang nơi có nhiệt độ thấp, gây cảm giác nóng.
"heat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"heat" nghĩa tiếng Việt là "nhiệt". Nhiệt liên quan đến năng lượng nhiệt và cảm giác nóng.
Phát âm "heat" như thế nào?
"heat" có phiên âm IPA /hiːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "heat"?
Nhiệt từ mặt trời khiến ngày trở nên rất nóng. — The heat from the sun made the day very hot.