Tiếng Việt
Ốp tiếng Anh là gì?
ốp tiếng Anh là Cover /ˈkʌvər/. Vật dùng để che phủ hoặc bảo vệ bề mặt của vật khác, như vỏ bọc hoặc lớp phủ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cover
Ví dụ câu với ốp / Cover
- 1
Chiếc ốp điện thoại mới của tôi rất đẹp.
My new phone cover is very stylish.
- 2
Bạn có thể mua ốp lưng để bảo vệ điện thoại của mình.
You can buy a phone case to protect your device.
Ghi chú dùng từ ốp
Ốp thường dùng để chỉ vật che phủ bảo vệ như ốp điện thoại. Các từ liên quan: 'case' (vỏ, hộp), 'cover' (bìa, vỏ bọc), 'protect' (bảo vệ).
Video minh hoạ ốp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ốp
Câu hỏi thường gặp về "ốp"
Ốp tiếng Anh là gì?
Ốp tiếng Anh là "Cover" (danh từ), nghĩa là: Vật dùng để che phủ hoặc bảo vệ bề mặt của vật khác, như vỏ bọc hoặc lớp phủ.
"Cover" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cover" nghĩa tiếng Việt là "ốp". Ốp thường dùng để chỉ vật che phủ bảo vệ như ốp điện thoại.
Phát âm "Cover" như thế nào?
"Cover" có phiên âm IPA /ˈkʌvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cover"?
My new phone cover is very stylish. — Chiếc ốp điện thoại mới của tôi rất đẹp.