The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ốp điện thoại tiếng Anh là gì?

ốp điện thoại tiếng Anh là Phone case /fōn keɪs/. Vỏ bảo vệ cho điện thoại di động, giúp chống trầy xước và va đập.

Hình minh hoạ "ốp điện thoại" tiếng Anh là "Phone case"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Phone case

Danh từ
/fōn keɪs/

Ví dụ câu với ốp điện thoại / Phone case

  1. 1

    Tôi mới mua một ốp điện thoại màu xanh.

    I just bought a blue phone case.

  2. 2

    Ốp điện thoại này rất bền và dễ tháo lắp.

    This phone case is very durable and easy to put on or take off.

Ghi chú dùng từ ốp điện thoại

Ốp điện thoại giúp bảo vệ điện thoại khỏi trầy xước và va đập. Các từ liên quan: 'case' (vỏ), 'cover' (bìa), 'protective' (bảo vệ).

Video minh hoạ ốp điện thoại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ốp điện thoại

Câu hỏi thường gặp về "ốp điện thoại"

Ốp điện thoại tiếng Anh là gì?

Ốp điện thoại tiếng Anh là "Phone case" (danh từ), nghĩa là: Vỏ bảo vệ cho điện thoại di động, giúp chống trầy xước và va đập.

"Phone case" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Phone case" nghĩa tiếng Việt là "ốp điện thoại". Ốp điện thoại giúp bảo vệ điện thoại khỏi trầy xước và va đập.

Phát âm "Phone case" như thế nào?

"Phone case" có phiên âm IPA /fōn keɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Phone case"?

I just bought a blue phone case. — Tôi mới mua một ốp điện thoại màu xanh.