Tiếng Việt
Oxy hóa tiếng Anh là gì?
oxy hóa tiếng Anh là oxidize /ˈɑksəˌdaɪz/. Làm cho chất trở nên oxi hóa hoặc phản ứng với oxy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
oxidize
Ví dụ câu với oxy hóa / oxidize
- 1
Kim loại có thể bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí.
Metals can oxidize when exposed to air.
- 2
Chất chống oxy hóa giúp bảo vệ tế bào khỏi bị hư hại.
Antioxidants help protect cells from damage.
Ghi chú dùng từ oxy hóa
Oxy hóa là quá trình phản ứng với oxy. Các từ liên quan: 'oxidation' (quá trình oxy hóa), 'reduction' (giảm), 'corrosion' (ăn mòn).
Video minh hoạ oxy hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với oxy hóa
Câu hỏi thường gặp về "oxy hóa"
Oxy hóa tiếng Anh là gì?
Oxy hóa tiếng Anh là "oxidize" (động từ), nghĩa là: Làm cho chất trở nên oxi hóa hoặc phản ứng với oxy.
"oxidize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"oxidize" nghĩa tiếng Việt là "oxy hóa". Oxy hóa là quá trình phản ứng với oxy.
Phát âm "oxidize" như thế nào?
"oxidize" có phiên âm IPA /ˈɑksəˌdaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "oxidize"?
Metals can oxidize when exposed to air. — Kim loại có thể bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí.