The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Pha sữa tiếng Anh là gì?

pha sữa tiếng Anh là Prepare milk /prɪˈpeər mɪlk/. Chuẩn bị sữa để sử dụng, thường là pha từ sữa bột hoặc sữa tươi với nước.

Hình minh hoạ "pha sữa" tiếng Anh là "Prepare milk"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Prepare milk

Động từ
/prɪˈpeər mɪlk/

Ví dụ câu với pha sữa / Prepare milk

  1. 1

    Bạn cần pha sữa cho bé trước khi đi ngủ.

    You need to prepare milk for the baby before bedtime.

  2. 2

    Cô ấy pha sữa tươi để uống sáng nay.

    She prepared fresh milk to drink this morning.

Ghi chú dùng từ pha sữa

Pha sữa là hành động chuẩn bị sữa để dùng. Các từ liên quan gồm 'mix' (trộn), 'pour' (đổ), 'boil' (sôi).

Video minh hoạ pha sữa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với pha sữa

Câu hỏi thường gặp về "pha sữa"

Pha sữa tiếng Anh là gì?

Pha sữa tiếng Anh là "Prepare milk" (động từ), nghĩa là: Chuẩn bị sữa để sử dụng, thường là pha từ sữa bột hoặc sữa tươi với nước.

"Prepare milk" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Prepare milk" nghĩa tiếng Việt là "pha sữa". Pha sữa là hành động chuẩn bị sữa để dùng.

Phát âm "Prepare milk" như thế nào?

"Prepare milk" có phiên âm IPA /prɪˈpeər mɪlk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Prepare milk"?

You need to prepare milk for the baby before bedtime. — Bạn cần pha sữa cho bé trước khi đi ngủ.