Tiếng Việt
Phàm ăn tiếng Anh là gì?
phàm ăn tiếng Anh là Gluttonous /ˈɡlʌtnəs/. Tham ăn quá mức, thích ăn nhiều và không kiểm soát được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Gluttonous
Ví dụ câu với phàm ăn / Gluttonous
- 1
Anh ấy rất phàm ăn, luôn ăn hết phần của mình và còn muốn ăn thêm.
He is very gluttonous, always finishing his plate and wanting more.
- 2
Cô ấy nổi tiếng vì tính phàm ăn, không bao giờ từ chối thức ăn.
She is famous for her gluttonous nature, never refusing food.
Ghi chú dùng từ phàm ăn
Phàm ăn mô tả người thích ăn nhiều, không biết kiểm soát. Các từ liên quan: ăn uống (eating), tham ăn (voracious), béo phì (obesity).
Video minh hoạ phàm ăn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phàm ăn
Câu hỏi thường gặp về "phàm ăn"
Phàm ăn tiếng Anh là gì?
Phàm ăn tiếng Anh là "Gluttonous" (tính từ), nghĩa là: Tham ăn quá mức, thích ăn nhiều và không kiểm soát được.
"Gluttonous" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Gluttonous" nghĩa tiếng Việt là "phàm ăn". Phàm ăn mô tả người thích ăn nhiều, không biết kiểm soát.
Phát âm "Gluttonous" như thế nào?
"Gluttonous" có phiên âm IPA /ˈɡlʌtnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Gluttonous"?
He is very gluttonous, always finishing his plate and wanting more. — Anh ấy rất phàm ăn, luôn ăn hết phần của mình và còn muốn ăn thêm.