The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phàm nhân tiếng Anh là gì?

phàm nhân tiếng Anh là mortal /ˈmɔrtəl/. Người phàm, không phải thần thánh hoặc siêu nhiên.

Hình minh hoạ "phàm nhân" tiếng Anh là "mortal"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mortal

Danh từ
/ˈmɔrtəl/

Ví dụ câu với phàm nhân / mortal

  1. 1

    Anh ấy nghĩ rằng mình là người bất tử, nhưng thực ra chỉ là người phàm.

    He thought he was immortal, but he was just a mortal.

  2. 2

    Chúng ta đều là người phàm, không ai bất tử.

    We are all mortals, no one is immortal.

Ghi chú dùng từ phàm nhân

Phàm nhân là người bình thường, không có siêu năng lực. Các từ liên quan: thần thánh (divine), bất tử (immortal), nhân loại (humanity).

Video minh hoạ phàm nhân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phàm nhân

Câu hỏi thường gặp về "phàm nhân"

Phàm nhân tiếng Anh là gì?

Phàm nhân tiếng Anh là "mortal" (danh từ), nghĩa là: Người phàm, không phải thần thánh hoặc siêu nhiên.

"mortal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mortal" nghĩa tiếng Việt là "phàm nhân". Phàm nhân là người bình thường, không có siêu năng lực.

Phát âm "mortal" như thế nào?

"mortal" có phiên âm IPA /ˈmɔrtəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mortal"?

He thought he was immortal, but he was just a mortal. — Anh ấy nghĩ rằng mình là người bất tử, nhưng thực ra chỉ là người phàm.