Tiếng Việt
Phẩm chất tiếng Anh là gì?
phẩm chất tiếng Anh là personal quality /ˈpɜrsɪnɪl ˈkwɑləti/. Đặc điểm hoặc tính cách cá nhân thể hiện qua hành xử và thái độ của một người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
personal quality
Ví dụ câu với phẩm chất / personal quality
- 1
Anh ấy nổi bật với phẩm chất trung thực trong công việc.
He stands out for his honesty as a personal quality.
- 2
Phẩm chất lãnh đạo là rất quan trọng trong vai trò quản lý.
Leadership quality is very important in a managerial role.
Ghi chú dùng từ phẩm chất
Phẩm chất đề cập đến đặc điểm cá nhân như trung thực, trách nhiệm, và sự kiên trì. Các từ liên quan gồm: đạo đức (ethics), tính cách (personality), và năng lực (competence).
Video minh hoạ phẩm chất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phẩm chất
Câu hỏi thường gặp về "phẩm chất"
Phẩm chất tiếng Anh là gì?
Phẩm chất tiếng Anh là "personal quality" (danh từ), nghĩa là: Đặc điểm hoặc tính cách cá nhân thể hiện qua hành xử và thái độ của một người.
"personal quality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"personal quality" nghĩa tiếng Việt là "phẩm chất". Phẩm chất đề cập đến đặc điểm cá nhân như trung thực, trách nhiệm, và sự kiên trì.
Phát âm "personal quality" như thế nào?
"personal quality" có phiên âm IPA /ˈpɜrsɪnɪl ˈkwɑləti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "personal quality"?
He stands out for his honesty as a personal quality. — Anh ấy nổi bật với phẩm chất trung thực trong công việc.