Tiếng Việt
Phẩm chất tốt tiếng Anh là gì?
phẩm chất tốt tiếng Anh là virtue /ˈvɜrʧu/. Đức tính tốt, phẩm chất đạo đức cao quý của một người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
virtue
Ví dụ câu với phẩm chất tốt / virtue
- 1
Lòng trung thành là một đức tính tốt.
Loyalty is a virtue.
- 2
Anh ấy nổi tiếng với tính cách trung thực và đức tính tốt.
He is known for his honesty and virtue.
Ghi chú dùng từ phẩm chất tốt
Virtue là đức tính tốt, phẩm chất đạo đức. Các từ liên quan gồm có 'moral' (đạo đức), 'integrity' (chính trực), 'honesty' (thành thật).
Video minh hoạ phẩm chất tốt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phẩm chất tốt
Câu hỏi thường gặp về "phẩm chất tốt"
Phẩm chất tốt tiếng Anh là gì?
Phẩm chất tốt tiếng Anh là "virtue" (danh từ), nghĩa là: Đức tính tốt, phẩm chất đạo đức cao quý của một người.
"virtue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"virtue" nghĩa tiếng Việt là "phẩm chất tốt". Virtue là đức tính tốt, phẩm chất đạo đức.
Phát âm "virtue" như thế nào?
"virtue" có phiên âm IPA /ˈvɜrʧu/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "virtue"?
Loyalty is a virtue. — Lòng trung thành là một đức tính tốt.