Tiếng Việt
Phăm phăm tiếng Anh là gì?
phăm phăm tiếng Anh là stride /ˈstraɪd/. đi bộ với bước dài, đều đặn và tự tin.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stride
Ví dụ câu với phăm phăm / stride
- 1
Anh ấy đi bộ phăm phăm qua sân chơi.
He strode confidently across the playground.
- 2
Cô ấy bước phăm phăm về phía trước để bắt kịp bạn.
She strode forward to catch up with her friend.
Ghi chú dùng từ phăm phăm
Phăm phăm mô tả cách đi bộ tự tin, mạnh mẽ. Các từ liên quan: walk (đi bộ), march (đi đều, trang nghiêm), pace (nhịp điệu bước).
Video minh hoạ phăm phăm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phăm phăm
Câu hỏi thường gặp về "phăm phăm"
Phăm phăm tiếng Anh là gì?
Phăm phăm tiếng Anh là "stride" (động từ), nghĩa là: đi bộ với bước dài, đều đặn và tự tin.
"stride" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stride" nghĩa tiếng Việt là "phăm phăm". Phăm phăm mô tả cách đi bộ tự tin, mạnh mẽ.
Phát âm "stride" như thế nào?
"stride" có phiên âm IPA /ˈstraɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stride"?
He strode confidently across the playground. — Anh ấy đi bộ phăm phăm qua sân chơi.