Tiếng Việt
Ngang bước tiếng Anh là gì?
ngang bước tiếng Anh là stride past /straɪd pɑːst/. Bước qua ai hoặc cái gì một cách nhanh chóng và tự tin.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stride past
Ví dụ câu với ngang bước / stride past
- 1
Anh ấy đã ngang bước qua tôi mà không dừng lại.
He stride past me without stopping.
- 2
Cô ấy ngang bước qua đám đông để đến bàn của mình.
She stride past the crowd to reach her table.
Ghi chú dùng từ ngang bước
Nghĩa là đi qua ai hoặc cái gì một cách tự tin và nhanh chóng. Các từ liên quan: 'walk past' (đi qua), 'brush past' (lướt qua), 'pass by' (đi qua, vượt qua).
Video minh hoạ ngang bước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngang bước
Câu hỏi thường gặp về "ngang bước"
Ngang bước tiếng Anh là gì?
Ngang bước tiếng Anh là "stride past" (động từ), nghĩa là: Bước qua ai hoặc cái gì một cách nhanh chóng và tự tin.
"stride past" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stride past" nghĩa tiếng Việt là "ngang bước". Nghĩa là đi qua ai hoặc cái gì một cách tự tin và nhanh chóng.
Phát âm "stride past" như thế nào?
"stride past" có phiên âm IPA /straɪd pɑːst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stride past"?
He stride past me without stopping. — Anh ấy đã ngang bước qua tôi mà không dừng lại.