Tiếng Việt
Phân cực kế tiếng Anh là gì?
Phân cực kế tiếng Anh là Polarimeter /ˌpoʊləˈrɪmətər/. Thiết bị đo độ phân cực của ánh sáng, thường dùng trong hóa học để xác định cấu trúc phân tử của hợp chất hữu cơ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Polarimeter
Ví dụ câu với Phân cực kế / Polarimeter
- 1
Polarimeter được sử dụng để đo độ quay của ánh sáng qua dung dịch chứa hợp chất quang chiral.
The polarimeter helps determine the optical activity of the sample.
- 2
Kết quả từ polarimeter giúp xác định độ tinh khiết của hợp chất.
Results from the polarimeter can indicate the purity of the compound.
Ghi chú dùng từ Phân cực kế
Phân cực kế là thiết bị đo độ phân cực của ánh sáng, liên quan đến các thuật ngữ như quang học (optics), quang chiral (optically chiral), và độ quay của ánh sáng (optical rotation).
Video minh hoạ Phân cực kế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phân cực kế
Câu hỏi thường gặp về "Phân cực kế"
Phân cực kế tiếng Anh là gì?
Phân cực kế tiếng Anh là "Polarimeter" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị đo độ phân cực của ánh sáng, thường dùng trong hóa học để xác định cấu trúc phân tử của hợp chất hữu cơ.
"Polarimeter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Polarimeter" nghĩa tiếng Việt là "Phân cực kế". Phân cực kế là thiết bị đo độ phân cực của ánh sáng, liên quan đến các thuật ngữ như quang học (optics), quang chiral (optically chiral), và độ quay của ánh sáng (optical rotation).
Phát âm "Polarimeter" như thế nào?
"Polarimeter" có phiên âm IPA /ˌpoʊləˈrɪmətər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Polarimeter"?
The polarimeter helps determine the optical activity of the sample. — Polarimeter được sử dụng để đo độ quay của ánh sáng qua dung dịch chứa hợp chất quang chiral.