Tiếng Việt
Phân cực tiếng Anh là gì?
phân cực tiếng Anh là polarization /ˌpəʊlərɪˈzeɪʃən/. Quá trình phân tách thành các cực đối lập hoặc nhóm đối lập trong một hệ thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
polarization
Ví dụ câu với phân cực / polarization
- 1
Sự phân cực chính trị ngày càng gia tăng trong xã hội.
Political polarization is increasing in society.
- 2
Phân cực trong các vấn đề xã hội gây ra nhiều tranh cãi.
Polarization on social issues causes many debates.
Ghi chú dùng từ phân cực
Phân cực đề cập đến quá trình tách thành các cực đối lập, như trong chính trị hoặc xã hội. Các từ liên quan gồm: 'đối lập' (opposite), 'cực đoan' (extreme), 'đối đầu' (confrontation).
Video minh hoạ phân cực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với phân cực
Câu hỏi thường gặp về "phân cực"
Phân cực tiếng Anh là gì?
Phân cực tiếng Anh là "polarization" (danh từ), nghĩa là: Quá trình phân tách thành các cực đối lập hoặc nhóm đối lập trong một hệ thống.
"polarization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"polarization" nghĩa tiếng Việt là "phân cực". Phân cực đề cập đến quá trình tách thành các cực đối lập, như trong chính trị hoặc xã hội.
Phát âm "polarization" như thế nào?
"polarization" có phiên âm IPA /ˌpəʊlərɪˈzeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "polarization"?
Political polarization is increasing in society. — Sự phân cực chính trị ngày càng gia tăng trong xã hội.