Tiếng Việt
Phấn má hồng tiếng Anh là gì?
phấn má hồng tiếng Anh là blush /blʌʃ/. Phấn dùng để tạo màu hồng cho má, thường dùng trong trang điểm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
blush
Ví dụ câu với phấn má hồng / blush
- 1
Cô ấy đã thoa phấn má hồng để trông rạng rỡ hơn.
She applied blush to look more radiant.
- 2
Phấn má hồng giúp khuôn mặt tươi sáng hơn.
Blush helps to brighten the face.
Ghi chú dùng từ phấn má hồng
Phấn má hồng là loại mỹ phẩm dùng để tạo màu hồng cho má. Các từ liên quan: lipstick (son môi), foundation (kem nền), eyeshadow (phấn mắt).
Video minh hoạ phấn má hồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phấn má hồng
Câu hỏi thường gặp về "phấn má hồng"
Phấn má hồng tiếng Anh là gì?
Phấn má hồng tiếng Anh là "blush" (danh từ), nghĩa là: Phấn dùng để tạo màu hồng cho má, thường dùng trong trang điểm.
"blush" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"blush" nghĩa tiếng Việt là "phấn má hồng". Phấn má hồng là loại mỹ phẩm dùng để tạo màu hồng cho má.
Phát âm "blush" như thế nào?
"blush" có phiên âm IPA /blʌʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "blush"?
She applied blush to look more radiant. — Cô ấy đã thoa phấn má hồng để trông rạng rỡ hơn.