Tiếng Việt
Ngượng mặt tiếng Anh là gì?
ngượng mặt tiếng Anh là Blush /blʌʃ/. Hành động đỏ mặt hoặc cảm thấy xấu hổ khi gặp phải tình huống ngại ngùng hoặc xấu hổ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Blush
Ví dụ câu với ngượng mặt / Blush
- 1
Cô ấy ngượng mặt khi bị gọi tên trước đám đông.
She blushed when her name was called out in front of the crowd.
- 2
Anh ấy ngượng mặt vì đã quên lời hứa.
He blushed because he forgot his promise.
Ghi chú dùng từ ngượng mặt
Ngượng mặt là phản ứng tự nhiên khi cảm thấy xấu hổ hoặc ngại ngùng. Các từ liên quan gồm 'embarrassed' (ngượng ngùng), 'shy' (nhút nhát), '羞涩' (xấu hổ trong tiếng Trung).
Video minh hoạ ngượng mặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngượng mặt
Câu hỏi thường gặp về "ngượng mặt"
Ngượng mặt tiếng Anh là gì?
Ngượng mặt tiếng Anh là "Blush" (động từ), nghĩa là: Hành động đỏ mặt hoặc cảm thấy xấu hổ khi gặp phải tình huống ngại ngùng hoặc xấu hổ.
"Blush" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Blush" nghĩa tiếng Việt là "ngượng mặt". Ngượng mặt là phản ứng tự nhiên khi cảm thấy xấu hổ hoặc ngại ngùng.
Phát âm "Blush" như thế nào?
"Blush" có phiên âm IPA /blʌʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Blush"?
She blushed when her name was called out in front of the crowd. — Cô ấy ngượng mặt khi bị gọi tên trước đám đông.