Tiếng Việt
Phân phối điện tiếng Anh là gì?
phân phối điện tiếng Anh là Electricity distribution /ɪˌlɛkˈtrɪsɪti ˌdɪstrɪˈbjuːʃən/. Quá trình chuyển tải điện năng từ các nhà máy điện đến các điểm tiêu thụ qua hệ thống lưới điện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Electricity distribution
Ví dụ câu với phân phối điện / Electricity distribution
- 1
Công ty phân phối điện đảm bảo cung cấp điện liên tục cho khách hàng.
The electricity distribution company ensures continuous power supply to customers.
- 2
Hệ thống phân phối điện cần được nâng cấp để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.
The electricity distribution system needs upgrading to meet the increasing demand.
Ghi chú dùng từ phân phối điện
Phân phối điện là quá trình truyền tải điện từ nhà máy đến người tiêu dùng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'generation' (sản xuất điện), 'transmission' (truyền tải), và 'power grid' (lưới điện).
Video minh hoạ phân phối điện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phân phối điện
- điệnelectricity
- phânFeces
- phân phốidistribute
- mạch lựcpower distribution circuit
- sự phân bốDistribution
- chia cổ tứcdividend distribution
- sự phân phátdistribution
- máy giao điệnpower distribution unit
- kênh phân phốidistribution channel
- trục phân phốidistribution shaft
- Đại lý phân phốiDistribution Agent
- công ty phân phốiDistribution company
Câu hỏi thường gặp về "phân phối điện"
Phân phối điện tiếng Anh là gì?
Phân phối điện tiếng Anh là "Electricity distribution" (danh từ), nghĩa là: Quá trình chuyển tải điện năng từ các nhà máy điện đến các điểm tiêu thụ qua hệ thống lưới điện.
"Electricity distribution" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Electricity distribution" nghĩa tiếng Việt là "phân phối điện". Phân phối điện là quá trình truyền tải điện từ nhà máy đến người tiêu dùng.
Phát âm "Electricity distribution" như thế nào?
"Electricity distribution" có phiên âm IPA /ɪˌlɛkˈtrɪsɪti ˌdɪstrɪˈbjuːʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Electricity distribution"?
The electricity distribution company ensures continuous power supply to customers. — Công ty phân phối điện đảm bảo cung cấp điện liên tục cho khách hàng.