Tiếng Việt
Chia cổ tức tiếng Anh là gì?
chia cổ tức tiếng Anh là dividend distribution /ˈdɪvɪdɛnd ˌdɪstrɪˈbjuːʃən/. Việc phân chia lợi nhuận của công ty cho cổ đông dưới dạng cổ tức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dividend distribution
Ví dụ câu với chia cổ tức / dividend distribution
- 1
Công ty sẽ thực hiện chia cổ tức vào cuối quý.
The company will distribute dividends at the end of the quarter.
- 2
Chia cổ tức là cách để thu hút nhà đầu tư.
Dividend distribution is a way to attract investors.
Ghi chú dùng từ chia cổ tức
Chia cổ tức là quá trình chia lợi nhuận của công ty cho cổ đông. Các thuật ngữ liên quan: 'lợi nhuận' (profit), 'cổ đông' (shareholder), 'cổ tức' (dividend).
Video minh hoạ chia cổ tức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chia cổ tức
Câu hỏi thường gặp về "chia cổ tức"
Chia cổ tức tiếng Anh là gì?
Chia cổ tức tiếng Anh là "dividend distribution" (danh từ), nghĩa là: Việc phân chia lợi nhuận của công ty cho cổ đông dưới dạng cổ tức.
"dividend distribution" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dividend distribution" nghĩa tiếng Việt là "chia cổ tức". Chia cổ tức là quá trình chia lợi nhuận của công ty cho cổ đông.
Phát âm "dividend distribution" như thế nào?
"dividend distribution" có phiên âm IPA /ˈdɪvɪdɛnd ˌdɪstrɪˈbjuːʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dividend distribution"?
The company will distribute dividends at the end of the quarter. — Công ty sẽ thực hiện chia cổ tức vào cuối quý.