The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phản tác dụng tiếng Anh là gì?

Phản tác dụng tiếng Anh là Counterproductive /ˌkaʊntəprəˈdʌktɪv/. Gây phản tác dụng, làm cho kết quả trở nên xấu đi hoặc không như mong đợi.

Hình minh hoạ "Phản tác dụng" tiếng Anh là "Counterproductive"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Counterproductive

Tính từ
/ˌkaʊntəprəˈdʌktɪv/

Ví dụ câu với Phản tác dụng / Counterproductive

  1. 1

    Hành động của anh ấy thật phản tác dụng, vì nó khiến tình hình trở nên tồi tệ hơn.

    His actions were counterproductive, making the situation worse.

  2. 2

    Chiến lược này có thể phản tác dụng nếu không được thực hiện cẩn thận.

    This strategy can be counterproductive if not executed carefully.

Ghi chú dùng từ Phản tác dụng

Phản tác dụng mô tả một hành động hoặc chiến lược gây ra kết quả ngược lại mong đợi. Các từ liên quan gồm 'ineffective' (không hiệu quả), 'counterproductive' (phản tác dụng), 'counterintuitive' (ngược với trực giác).

Video minh hoạ Phản tác dụng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Phản tác dụng

Câu hỏi thường gặp về "Phản tác dụng"

Phản tác dụng tiếng Anh là gì?

Phản tác dụng tiếng Anh là "Counterproductive" (tính từ), nghĩa là: Gây phản tác dụng, làm cho kết quả trở nên xấu đi hoặc không như mong đợi.

"Counterproductive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Counterproductive" nghĩa tiếng Việt là "Phản tác dụng". Phản tác dụng mô tả một hành động hoặc chiến lược gây ra kết quả ngược lại mong đợi.

Phát âm "Counterproductive" như thế nào?

"Counterproductive" có phiên âm IPA /ˌkaʊntəprəˈdʌktɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Counterproductive"?

His actions were counterproductive, making the situation worse. — Hành động của anh ấy thật phản tác dụng, vì nó khiến tình hình trở nên tồi tệ hơn.